Hiển thị các bài đăng có nhãn Test kits kiểm tra thực phẩm. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Test kits kiểm tra thực phẩm. Hiển thị tất cả bài đăng

Bộ Kit test Starch Damage

Bộ Kit test Starch Damage 

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-SDAM


Phương pháp đo hấp thụ quang (Colourimetric method) dùng để xác định Starch Damage trong ngũ cốc




Starch Damage - starch damage


Nguyên tắc phản ứng (Principle)

                                              (fungal a-amylase)
(1) Damaged (gelatinised) starch + H2O → maltodextrins (amyloglucosidase)
(2) Maltodextrins + H2O → D-glucose
                             (glucose oxidase)
(3) D-Glucose + H2O + O2 → D-gluconate + H2O2
                                                                            (peroxidase)
(4) 2H2O2+ p-hydroxybenzoic acid + 4-aminoantipyrine → quinoneimine + 4H2O

·  Số lượng (Kit size): 200 thử nghiệm mỗi kit
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng 510 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time): 40 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit): 0.5 – 100% khối lượng mẫu
·  Mẫu ứng dụng (application example): ngũ cốc và các nguyên vật liệu khác
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): AACC (76-31.01), ICC (No. 164), và RACI (phương pháp chuẩn)
 
Ưu điểm (advantage):


-       Hiệu năng cao
-       Độ bền của tác chất hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-       Duy nhất enzymatic kit có sẵn
-       Chuyên nghiệp
-       Quy trình đơn giản (Simple format)
-       Công cụ phần mềm Mega-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       Đính kèm bộ so sánh chuẩn (Standard included)



NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Carbohydrate / Dietary Fibre


Bộ Kit Test Carbohydrate  / Dietary Fibre

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-ACHDF


Phương thức hòa tan để định lượng hàm lượng Carbohydrate và cấu trúc dinh dưỡng trong các sản phẩm ngũ cốc, trái cây rau quả và các sản phẩm thực phẩm




Available Carbohydrate  / Dietary Fibre - available carbohydrate  / dietary fibre



 
Nguyên tắc phản ứng (Principle):

 (Dietary Fibre):                  
                  (α-amylase + amyloglucosidase)
(1)    Starch+H2O     →      D-Glucose
                                        (protease)
(2)    Protein + H2O       →     Peptides
(3)    Dietary fibre determined gravimetrically following alcohol precipitation


  Nguyên tắc phản ứng (Principle):

 (Available Carbohydrates):
(4)   Sucrose, maltose and lactose  →     D-Glucose + D-Galactose + D-Fructose
(5) D-gluctose + D-fructose + ATP + NADP+ →gluconate-6-phosphate  +  NADPH + ADP + H+

 ·    Số lượng: 100 thử nghiệm mỗi kit
 ·    Mẫu ứng dụng: Xác định thành phần  dinh dưỡng của các sản phẩm thực phẩm và một số nguyên liệu khác
 ·    Phương pháp chứng nhận (method recognition):   Dietary Fribe ( cấu trúc dinh dưỡng)
-         AOAC ( Phương pháp  985.29,  991.42,  991.43  và 993.19)
-         AACC ( phương pháp 32-05.01,  32-07.01 và  32-21.01)

Ưu điểm:

-         Giá cả hợp lý
-         Thuốc thử ổn định tròng vòng hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-         Only kit available
-         Độ tinh khiết cao / standardized enzymes employed
-         Định lượng đơn giản.



NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Resistant Starch

Bộ Kit Test Resistant Starch

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-RSTAR


Phương pháp đo hấp thụ quang (Colourimetric method) dùng để xác định Resistant Starch trong sản phẩm từ ngũ cốc và thức ăn gia súc


Resistant Starch  - resistant starch

Phương pháp đo hấp thụ quang (Colourimetric method) dùng để xác định Resistant Starch trong sản phẩm từ ngũ cốc và thức ăn gia súc
 
Nguyên tắc phản ứng (Principle)


                  (α-amylase + amyloglucosidase)
(1) Non-resistant starch+ H2O → D-glucose + maltose (trace)
(2) dung dịch nước và ethanol + dung dịch sau ly tâm loại bỏ D-glucose + maltose
(3) hòa tan resistant starch pellet trong KOH và trung hòa dung dịch
                     (α-amylase + amyloglucosidase)
(4) dung dịch resistant starch + H2O → D-glucose
                           (glucose oxidase)
(5) D-Glucose + H2O + O2 → D-gluconate + H2O2
                                                                       (peroxidase)
(6) 2H2O2+ p-hydroxybenzoic acid + 4-aminoantipyrine → quinoneimine + 4H2O

·  Số lượng (Kit size): 100 thử nghiệm mỗi kit
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng 510 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time): 120 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit): 2 – 100% khối lượng mẫu
·  Mẫu ứng dụng (application example): thực vật, bột ngũ cốc và một số nguyên vật liệu khác
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): AOAC (2002.02) và AACC (32-40.01)

Ưu điểm (advantage):

-       Hiệu năng cao
-       Độ bền của tác chất hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-       Duy nhất enzymatic kit có sẵn
-       Đo lường được enzyme resistant starch
-       Quy trình đơn giản (Simple format)
-       Công cụ phần mềm Mega-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       Đính kèm bộ so sánh chuẩn (Standard included)


NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Aspartame


Bộ Kit Test Aspartame

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: 
K-ASPTM

Phương pháp quang phổ UV để nhận biết Aspartame trong thực phẩm, đồ uống và một số nguyên liệu khác.




Aspartame - aspartame

UV- method for the determination of Aspartame (and breakdown products) in foodstuffs, beverages, and other materials

Phương pháp quang phổ UVđể nhận biết Aspartame trong thực phẩm, đồ uống và một số nguyên liệu khác.

Nguyên tắc phản ứng (Principle):

                                           (Ph 12.5)
(1)              Asp-Phe-O-Me     →    Asp-Phe + MeOH


                                            (dipeptidase M)
(2)              Asp-Phe + H2O      →     L-aspatate + L-phenylalanine


                              (glutamate-oxoloacetate transaminase)
(3)              L-aspatate + 2-oxoglutarate     →   L-glutamate + oxaloacetate


                                                (L-malate dehydrogenase)
(4)              Oxaloacetate + NADH +H+      →   L-malate + nad+



·        Số lượng: 50 thử nghiệm mỗi kit
·        Phương pháp: quang phổ ở bước sóng 340 nm
·        Thời gian  phản ứng : ~ 5 phút
·        Giới hạn phát hiện : 0.57 mg/L
·        Mẫu ứng dụng: Nước giải khát, chất tạo ngọt tổng hợp, bánh kẹo, kẹo bạc hà,  kẹo chewing gum, thực phẩm dinh dưỡng, jam (mứt trái cây), chocolate và một số sản phẩm khác.
·       Phương pháp chứng nhận (method recognition):  Novel method (phương pháp mới)

Ưu điểm:

-         Giá cả hợp lý
-         Thuốc thử ổn định tròng vòng hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-         Only enzymatic kit available
-         Tiêu chuẩn định lượng Aspartame và phân tích sản phẩm ( bằng thống kê) (L-aspartate và aspartate acid)
-         Rất rõ ràng cụ thể
-         Phản ứng nhanh chóng
-         Kèm theo các tiêu chuẩn



NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test L-Asparagine / L-Glutamine / Ammonia (Rapid)


Bộ Kit Test L-Asparagine / L-Glutamine / Ammonia (Rapid)


NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND
Code: K-ASNAM

Phương pháp quang phổ UV nhận biết L-Asparagine, L-Glutamine và Ammonia trong khoai tây, thực phẩm và  nhiều tế bào thực vật.





L-Asparagine / L-Glutamine / Ammonia (Rapid) - l-asparagine / l-glutamine / ammonia (rapid)


 
Nguyên tắc phản ứng (Principle):

                                         (glutaminase)
(1)  L-glutamine + H2O    →   L-glutamate + NH4+     
                                              (microbial glutamate dehydrogenase)
(2)  NH4+ + 2-Oxoglutarate + NADPH  →  L-glutamate + NADP + + H2O
                                          (asparaginase)
(3)  L-asparagine + H2O   →  L-aspartate + NH4+

·        Số lượng: 50 thử nghiệm mỗi kit
·        Phương pháp: quang phổ ở bước sóng  340 nm
·        Thời gian  phản ứng : 20 phút
·        Giới hạn phát hiện : 0.5 mg/L (L-asparagine)
                                   0.54 mg/L (L-glutamine)
                                   0.06  mg/L (ammonia)
·        Mẫu ứng dụng: khoai tây, các sản phẩm từ khoay tây, rau quả, ngũ cốc và một số nguyên liệu khác (như lĩnh vực sinh học, kiểm nghiệm mẫu..)
·       Phương pháp sử dụng: Novel method (phương pháp mới)

 Ưu điểm:
-         Tất cả các enzyme được dùng để ổn định các huyền phù thể vẩn
-         Phản ứng nhanh do đó hạn chế việc dùng glutamate dehydrogenase
-         Chỉ cho kết quả trên mỗi kit thử
-         Giá thành hợp lý
-         Thuốc thử ổn định trong thời gian hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất.
-         Kèm theo các tiêu chuẩn

NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Succinic Acid


Bộ Kit Test Succinic Acid

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND
Code: K-SUCC

Phương pháp UV dùng để xác định Succinic Acid trong thực phẩm, thức ăn gia súc, rượu vang và một số nguyên vật liệu khác




Succinic Acid  - succinic acid



Nguyên tắc phản ứng (Principle)


                         (succinyl-CoA synthetase)
(1) Succinic acid + ATP + CoA → ADP + succinyl-CoA + Pi
                 (pyruvate kinase)
(2) ADP + PEP → ATP + pyruvate
                    (L-lactate dehydrogenase)
(3) Pyruvate + NADH + H+ → NAD++ L-lactic acid


·  Số lượng (Kit size): 20 thử nghiệm mỗi kit
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng 340 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time): 6 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit): 0.26 mg/L
·  Mẫu ứng dụng (application example): rượu vang, rau quả, dầu đậu nành, bơ trứng, một số sản phẩm khác và một số lĩnh vực khác (nuôi cấy trong sinh học, mẫu test)
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): nguyên lý của phương pháp được công nhận bởi EEC, and in D and CH
 
Ưu điểm (advantage):


-       Giá thành cạnh tranh trên từng mẫu test
-       Độ bền của tác chất hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-       Tốc độ phản ứng cực nhanh (kể cả nhiệt độ phòng)
-       Công cụ phần mềm Mego-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       Đính kèm bộ so sánh chuẩn (Standard included)


NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Sucrose / D-Fructose / D-Glucose

Bộ Kit Test Sucrose / D-Fructose / D-Glucose 


NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-SUFRG

Phương pháp UV dùng để xác định Sucrose, D-Fructose và D-Glucose trong thực phẩm, giải khát và một số nguyên vật liệu khác


Sucrose / D-Fructose / D-Glucose   - sucrose / d-fructose / d-glucose



Nguyên tắc phản ứng (Principle)

                  (β-fructosidase)
(1) Sucrose + H2O → D-glucose + D-fructose
                        (hexokinase)
(2) D-Glucose + ATP → G-6-P + ADP
                           (hexokinase)
(3) D-Fructose + ATP → F-6-P + ADP
      (glucose-6-phosphate dehydrogenase)
(4) G-6-P + NADP+ → gluconate-6-phosphate + NADPH + H+
  (phosphoglucose isomerase)
(5) F-6-P → G-6-P
·  Số lượng (Kit size): 50 thử nghiệm mỗi kit
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng 340 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time): 30 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit): 1.38 mg/L
·  Mẫu ứng dụng (application example): bia, nước ép trái cây, thức uống nhẹ, sữa, mức, mật ong, thức ăn kiêng, bánh mì, thức ăn từ bánh mì, bơ sữa, kẹo, bánh ngọt, nước ngọt, kem, rau quả ngọt (cà chua,…), sản phẩm từ thịt (xúc xích,…), đồ gia vị (nước xốt cà chua, mù tạc,…), thức ăn gia súc, thuốc lá, mỹ phẩm, dược phẩm, giấy, một số lĩnh khác
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): nguyên lý của phương pháp được công nhận bởi NF, EN, NEN, DIN, GOST, IFU, AIJN, MEBAK, IOCCC, and in D and A

Ưu điểm (advantage):


-       Giá thành cạnh tranh trên từng mẫu test
-       Độ bền của tác chất hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-       Tốc độ phản ứng cực nhanh
-       Công cụ phần mềm Mega-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       D-glucose / D-fructose bền trong dung dịch chuẩn


NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test L-Ascorbic Acid

Bộ Kit Test L-Ascorbic Acid


NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-ASCO

Phương pháp đo độ màu (colourimetric method) để nhận biết L-Ascobic acid trong thực phẩm, thức ăn gia súc, rượu và một số nguyên liệu khác.


L-Ascorbic Acid - l-ascorbic acid


 Nguyên tắc phản ứng (Principle):

                                               (5-methylphenazinium methosulphate)
(1)  L-Ascorbic acid + R-H2 + MTT →  dehydroascorbate + MTT-formazan + H+
                                           (ascorbic acid  oxidase)
(2)  L-Ascorbic acid + ½ O2   →  dehydroascorbate + H2O


·   Số lượng: 40 thử nghiệm mỗi kit
·   Phương pháp: Phương pháp quang phổ ở bước sóng 578 nm
·   Thời gian  phản ứng : 8 phút
·   Giới hạn phát hiện : 0.175 mg/L
·   Mẫu ứng dụng: rượu, bia, nước trái cây, nước giải khát, jam(mứt quả), sữa, các sản phẩm từ sữa ( như phômai), thực phẩm dinh dưỡng, thức ăn dành cho trẻ em, thịt chế biến sẵn, phụ gia cho sản phẩm nướng, trái cây , rau quả và một số nguyên liệu khác ( như sinh học, kiểm nghiệm mẫu…) 
·   Phương pháp chứng nhận (method recognition): 
Methods based on this principle have been accepted by MEBAK
 
Ưu điểm:


-     Giá thành phù hợp cho mỗi thử nghiệm
-     Thuốc thử ổn định trong hơn 6 tháng kể từ ngày sản xuất
-     Kèm theo các tiêu chuẩn


NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Total Sulphite (Enzymatic)

Bộ Kit Test Total Sulphite (Enzymatic)


NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND

Code: K-ETSULPH

Phương pháp UV dùng để xác định tổng Sulphite (SO2) trong thức uống, thực phẩm và một số lĩnh vực khác


 Total Sulphite (Enzymatic) - total sulphite (enzymatic)


Nguyên tắc phản ứng (Principle)

                      (sulphite oxidase)
(1) SO3-+ O2+ H2O  →  SO4-+ H2O2
                          (NADH-POD)
(2) H2O2+ NADH +H+ → 2 H2O+ NAD+

·  Số lượng (Kit size): 30 thử nghiệm mỗi kit
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng 340 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time): 30 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit): 0.3 mg/L
·  Mẫu ứng dụng (application example): rượu vang, bia, nước ép trái cây, thức uống nhẹ, mức, rau quả, dược phẩm, một số lĩnh vực khác
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): nguyên lý của phương pháp được công nhận bởi DIN, EN, MEBAK and NMKL

Ưu điểm (advantage):

-       Hiệu năng cao
-       Độ bền của tác chất hơn 2 năm kể từ ngày sản xuất
-       Quy trình đơn giản (Simple format)
-       Công cụ phần mềm Mega-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       Đính kèm bộ so sánh chuẩn (Standard included)



NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

Bộ Kit Test Total and Free Sulphite


Bộ Kit Test Total and Free Sulphite

NHÀ SẢN XUẤT: MEGAZYME INTERNATIONAL
XUẤT XỨ: IRELAND
Code: K-SULPH

Phương pháp đo hấp thụ quang (Colourimetric method) dùng để xác định tổng sulphie và sulphite tự do trong rượu vang, nước ép trái cây, thức ăn, một số lĩnh vực khác




 
 Total and Free Sulphite - total and free sulphite

Phương pháp đo hấp thụ quang (Colourimetric method) dùng để xác định tổng sulphie và sulphite tự do trong rượu vang, nước ép trái cây, thức ăn, một số lĩnh vực khác
 
Nguyên tắc phản ứng (Principle)
 
(1) Tổng Sulphite kiểm tra dựa trên nguyên lý phản ứng giữa nhóm thiol và tác chất Ellman
(2) Lượng Sulphite tự do được xác định qua nguyên tắc của phản ứng của SO2, fuchsin và aldehyde
 
 
·  Số lượng (Kit size): 40 thử nghiệm mỗi kit thủ công, 400 thử nghiệm mỗi kit phân tích tự động
·  Phương pháp (method): Quang phổ (Spectrophotometry), bước sóng:
tổng Sulphite 405 nm, Sulphite tự do 575 nm
·  Thời gian phản ứng (reaction time):
tổng Sulphite 6 phút, Sulphite tự do 9 phút
·  Giới hạn phát hiện (Detection limit):
tổng Sulphite 5 mg/L, Sulphite tự do 2 mg/L
·  Mẫu ứng dụng (application example): rượu vang, nước ép trái cây, hải sản, thức ăn, một số lĩnh vực khác
·  Phương pháp chứng nhận (method recognition): chứng nhận cho rượu vàng đỏ và trắng tại Bundesamt für Weinbau, Austria. Sử dụng quy mô lớn cho công nghiệp
  
Ưu điểm (advantage):
 

-       Sử dụng với định dạng lỏng rất bền
-       Giá thành cạnh tranh trên từng mẫu test
-       Độ bền tất cả tác chất hơn 18 tháng
-       Tốc độ phản ứng cực nhanh
-       Công cụ phần mềm Mego-Calc™ luôn sẵn sàng từ website chúng tôi để hạn chế phức tạp trong xử lý số liệu thô
-       Đính kèm bộ so sánh chuẩn (Standard included)



NGUYỄN PHƯƠNG
Phòng Kinh doanh
097 9895 707      
Email: phuong07.lamviet@gmail.com
Skype:ntkimphuong224

BÀN THÍ NGHIỆM TRUNG TÂM MẶT BÀN TRESPA HÀ LAN KHÁNG HÓA CHẤT

BÀN THÍ NGHIỆM TRUNG TÂM MẶT BÀN TRESPA HÀ LAN KHÁNG HÓA CHẤT Sản xuất: Việt Nam - Lâm Việt Sci Model:  LV- TTCC3000 Thông số tòan b...